thở than

Học thuật
Thân thiện
thở than

Người phụ nữ ngồi một mình thở than về chuyện buồn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thốt ra những lời nói hoặc tiếng thở dài để bày tỏ nỗi buồn , phiền muộn, oán trách hoặc thất vọng về một điều đó. Hành động này thường đi kèm với âm thanh thở dài biểu cảm khuôn mặt chán nản.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ ngồi một mình thở than về số phận hẩm hiu.
    • Anh ấy chỉ biết thở than không chịu tìm cách giải quyết khó khăn.
    • Nghe tin thất bại, ấy lắc đầu thở than.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thở ngắn than dài": Một cụm từ cố định diễn tả việc than thở một cách liên tục, đầy vẻ chán nản bất lực.
    • Suốt ngày ấy cứ thở ngắn than dài chuyện gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Than thở: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng tương tự như "thở than". Trong thực tế, "than thở" được dùng phổ biến hơn.
  • Than vãn: Có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh đến việc phàn nàn, kể lể về những điều không vừa ý.
  • Rên rỉ: Diễn tả việc phát ra những tiếng kêu đau đớn (về thể xác) hoặc than vãn (về tinh thần), thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Than thở
  • Than vãn
  • Ta thán
Từ trái nghĩa
  • Vui vẻ
  • Hân hoan
  • Hoan hỉ
Lưu ý sử dụng
  • "Thở than" một từ Hán Việt, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "than thở" phổ biến hơn.
  • Hành động "thở than" thường thể hiện trạng thái tiêu cực, bất lực ít khi dẫn đến hành động tích cực để thay đổi hoàn cảnh.
thở than

Người phụ nữ ngồi một mình thở than về chuyện buồn.

  1. X. Than thở.